decimal point
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu phẩy thập phân, dấu chấm thập phân: Một ký hiệu (dấu chấm
.hoặc dấu phẩy,) dùng trong hệ thập phân để phân tách phần nguyên và phần phân số (phần thập phân) của một số. Việc sử dụng dấu chấm hay dấu phẩy phụ thuộc vào quy ước của từng quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the number 3.14, the decimal point separates the 3 from the 14. (Trong số 3.14, dấu chấm thập phân phân tách số 3 với số 14.)
- Remember to put the decimal point in the correct place. (Hãy nhớ đặt dấu phẩy thập phân vào đúng vị trí.)
- Some European countries use a comma as a decimal point, like 3,14. (Một số nước châu Âu sử dụng dấu phẩy làm dấu thập phân, ví dụ 3,14.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move the decimal point": dịch chuyển dấu thập phân (thường khi nhân hoặc chia cho lũy thừa của 10).
- To multiply by 100, you move the decimal point two places to the right. (Để nhân với 100, bạn dịch dấu thập phân sang phải hai chữ số.)
Biến thể và từ gần giống
Decimal (adj/n): (thuộc về) hệ thập phân; số thập phân.
- The decimal system is based on the number ten. (Hệ thập phân dựa trên số mười.)
Decimal place (n): vị trí thập phân (chữ số đứng sau dấu thập phân).
- Calculate the answer to two decimal places. (Tính câu trả lời chính xác đến hai chữ số thập phân.)
Từ đồng nghĩa
- Radix point (n): điểm cơ số (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể dùng cho các hệ đếm khác ngoài hệ thập phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "decimal point").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "decimal point").
Noun
- dấu phảy thập phân
- dấu chấm thập phân